industrial accident
/in'dʌstriəl'æksidənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tai nạn lao động: Một sự cố bất ngờ, không mong muốn xảy ra tại nơi làm việc, đặc biệt là trong các nhà máy, xưởng sản xuất hoặc công trường, dẫn đến thương tích, bệnh tật hoặc tử vong cho người lao động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company has strict safety protocols to prevent industrial accidents. (Công ty có các quy trình an toàn nghiêm ngặt để ngăn ngừa tai nạn lao động.)
- He was absent from work for a month due to an industrial accident. (Anh ấy đã nghỉ làm một tháng vì một tai nạn lao động.)
- Investigators are looking into the cause of the fatal industrial accident at the construction site. (Các điều tra viên đang tìm hiểu nguyên nhân vụ tai nạn lao động chết người tại công trường xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to report an industrial accident": báo cáo một tai nạn lao động.
- Employers are legally required to report any serious industrial accident. (Các chủ lao động có nghĩa vụ pháp lý phải báo cáo bất kỳ tai nạn lao động nghiêm trọng nào.)
"compensation for an industrial accident": bồi thường cho tai nạn lao động.
- The worker received compensation for the industrial accident that caused his injury. (Người lao động đã nhận được khoản bồi thường cho vụ tai nạn lao động gây ra thương tích cho anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Workplace accident (n): tai nạn nơi làm việc (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả văn phòng và các môi trường không phải công nghiệp).
- Occupational hazard (n): mối nguy hiểm nghề nghiệp (chỉ những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến một công việc cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Work accident: tai nạn công việc.
- Occupational accident: tai nạn nghề nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào trực tiếp hình thành từ "industrial accident" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cụ thể nào sử dụng cụm từ "industrial accident".)
danh từ
- tai nạn lao động